Biến đổi khí hậu đang tạo áp lực lớn lên chuỗi cung ứng, hoạt động sản xuất và chính sách thương mại toàn cầu. Kiểm kê khí nhà kính vì vậy không còn là lựa chọn, mà đã trở thành nền tảng quản trị bắt buộc với nhiều doanh nghiệp.

1. Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, kiểm kê khí nhà kính (KNK) là hoạt động thu thập số liệu, tính toán lượng phát thải và lượng hấp thụ khí nhà kính trong một phạm vi xác định, theo phương pháp do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Nói ngắn gọn, đây là quá trình "kế toán carbon" của doanh nghiệp: giúp bạn biết mình đang phát thải từ đâu, bao nhiêu và vì sao, từ đó đưa ra chiến lược tối ưu hóa vận hành.

2. Các khí nhà kính chính cần theo dõi

Các báo cáo kiểm kê hiện nay tập trung vào các nhóm khí chính được quy định bởi Nghị định thư Kyoto:

  • CO2 (carbon dioxide): Phát sinh chủ yếu từ đốt nhiên liệu hóa thạch.
  • CH4 (methane): Thường thấy trong lĩnh vực nông nghiệp và xử lý chất thải.
  • N2O (nitrous oxide): Phát sinh từ các hoạt động công nghiệp và phân bón.
  • HFCs, PFCs, SF6, NF3: Các nhóm khí flo thường dùng trong công nghiệp điện lạnh và điện tử.

Tất cả các loại khí này đều được quy đổi về đơn vị chung là tCO2e (tấn CO2 tương đương) để dễ dàng so sánh và quản lý.

3. Mục đích và giá trị của kiểm kê KNK

Tại sao doanh nghiệp cần thực hiện kiểm kê ngay hôm nay?

  • Nhận diện nguồn phát thải: Biết chính xác bộ phận nào tiêu tốn năng lượng nhiều nhất để ưu tiên cải tiến.
  • Tiết kiệm chi phí: Giảm phát thải thường đi đôi với việc tiết kiệm năng lượng và nhiên liệu.
  • Tuân thủ pháp luật: Đảm bảo doanh nghiệp không vi phạm các quy định mới nhất của Chính phủ Việt Nam.
  • Gia tăng lợi thế cạnh tranh: Đáp ứng yêu cầu ESG và các rào cản kỹ thuật từ thị trường xuất khẩu như CBAM.

Tại Việt Nam, doanh nghiệp thuộc danh mục bắt buộc phải kiểm kê tối thiểu Scope 1 và Scope 2. Dù Scope 3 chưa bắt buộc diện rộng, nhưng nó đang trở thành yêu cầu sống còn trong chuỗi cung ứng xuất khẩu toàn cầu.

— TCS Compliance Team

4. Ba phạm vi phát thải (Scopes)

Scope 1 - Phát thải trực tiếp

Phát sinh từ các nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp: lò hơi, đội xe công ty, rò rỉ khí lạnh.

Scope 2 - Phát thải gián tiếp từ năng lượng

Phát thải từ điện, nhiệt hoặc hơi nước mua từ đơn vị cung cấp bên ngoài phục vụ vận hành.

Scope 3 - Phát thải gián tiếp chuỗi giá trị

Bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng: từ nguyên liệu đầu vào, logistics đến việc sử dụng sản phẩm sau khi bán ra.

5. Đối tượng và Khung pháp lý

Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, các cơ sở phát thải từ 3.000 tCO2e/năm trở lên thuộc các nhóm ngành năng lượng, giao thông, xây dựng và nông lâm nghiệp phải thực hiện kiểm kê theo lộ trình quy định.

Bắt đầu hành trình chuyển đổi xanh cùng TCS

TCS đồng hành cùng doanh nghiệp từ khâu đào tạo nhận thức đến việc xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu phát thải chuyên nghiệp.

Đăng ký tư vấn tổng quan