Hành lang pháp lý kiểm kê KNK tại Việt Nam đã chuyển sang giai đoạn yêu cầu tuân thủ rõ ràng, có lộ trình và có chế tài. Doanh nghiệp cần chủ động để tránh rủi ro pháp lý và chi phí bị động.
1. Các văn bản pháp lý cốt lõi
- Luật Bảo vệ môi trường 2020: Nền tảng pháp lý cao nhất cho các hoạt động ứng phó biến đổi khí hậu.
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Nghị định 119/2025/NĐ-CP: Quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải KNK và bảo vệ tầng ozone.
- Quyết định 13/2024/QĐ-TTg: Ban hành danh mục các cơ sở phải thực hiện kiểm kê KNK bắt buộc.
- Thông tư 01/2022/TT-BTNMT và Thông tư 17/2022/TT-BTNMT: Hướng dẫn kỹ thuật và quy trình kiểm kê cho các lĩnh vực.
- Thông tư 38/2023/TT-BCT: Quy định kiểm kê KNK riêng cho ngành Công Thương.
- Quyết định 2626/QĐ-BTNMT: Công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê KNK.
2. Cơ sở nào phải thực hiện kiểm kê?
Theo Quyết định 13/2024/QĐ-TTg, các cơ sở thuộc nhóm ngành trọng điểm (năng lượng, giao thông, xây dựng, công nghiệp, nông lâm nghiệp và chất thải) có mức phát thải từ 3.000 tCO2e/năm trở lên hoặc tiêu thụ năng lượng tương đương phải thực hiện kiểm kê KNK bắt buộc.
Danh sách các cơ sở phải kiểm kê được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp nên chủ động rà soát ngưỡng phát thải của mình để chuẩn bị lộ trình tuân thủ phù hợp.
3. Trình tự nộp báo cáo kiểm kê
Bước 1: Thực hiện kiểm kê nội bộ
Xác định ranh giới tổ chức, nguồn phát thải và thu thập dữ liệu hoạt động theo quy trình kỹ thuật chuẩn.
Bước 2: Thẩm định bởi bên thứ ba
Số liệu kiểm kê cần được đơn vị có chức năng thẩm định để đảm bảo tính khách quan và chính xác (khi có yêu cầu).
Bước 3: Lập và nộp báo cáo
Hoàn thiện báo cáo theo biểu mẫu quy định và nộp cho UBND cấp tỉnh hoặc cơ quan quản lý chuyên ngành.
4. Chế tài và rủi ro khi không tuân thủ
Doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro nghiêm trọng nếu không tuân thủ quy định pháp luật:
- Xử phạt hành chính: Theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực môi trường.
- Rủi ro uy tín: Ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh doanh nghiệp trong mắt đối tác và nhà đầu tư.
- Số liệu không trung thực: Việc báo cáo không có căn cứ kiểm chứng sẽ bị bác bỏ và yêu cầu thực hiện lại.
Kiểm kê KNK không chỉ là để nộp báo cáo. Đây là dữ liệu nền tảng cho các quyết định đầu tư công nghệ, quản trị rủi ro và tiếp cận thị trường vốn xanh trong tương lai.
5. Áp lực bổ sung từ thị trường quốc tế
Bên cạnh quy định trong nước, doanh nghiệp xuất khẩu còn phải đối mặt với cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU và các yêu cầu khắt khe về ESG từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Dữ liệu phát thải minh bạch ngày càng trở thành "giấy thông hành" thiết yếu để thâm nhập các thị trường khó tính.
6. Những nhầm lẫn phổ biến
- "Chỉ cần làm một lần là đủ": Thực tế, kiểm kê là hoạt động định kỳ (thường là 2 năm/lần) để theo dõi tiến trình giảm phát thải.
- "Chỉ doanh nghiệp rất lớn mới phải làm": Ngưỡng 3.000 tCO2e/năm bao quát khá nhiều doanh nghiệp sản xuất quy mô trung bình.
- "Tự ước tính nội bộ là đủ": Báo cáo cần dựa trên phương pháp luận và hệ số phát thải được pháp luật công nhận.
Bắt đầu lộ trình tuân thủ cùng TCS
Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ pháp lý và xây dựng báo cáo kiểm kê KNK chuẩn mực.
Nhận tư vấn pháp lý ngay